Tác phẩm do AI tạo ra có được bảo hộ quyền tác giả?

Chỉ cần vài dòng mô tả, các công cụ trí tuệ nhân tạo có thể tạo ra một bức ảnh, một bài viết, thậm chí cả một bản nhạc chỉ trong vài giây. Điều này mở ra nhiều cơ hội cho người làm nội dung, thiết kế, truyền thông, nhưng cũng đặt ra không ít câu hỏi pháp lý.
Một trong những băn khoăn phổ biến là: nếu tác phẩm do AI tạo ra thì có được bảo hộ bản quyền hay không? Và nếu người khác sao chép sản phẩm đó, người dùng AI có quyền yêu cầu bảo vệ hay không?
Thưa luật sư, hiện nay rất nhiều người sử dụng AI để tạo ảnh, viết nội dung hoặc thiết kế. Vậy những sản phẩm do AI tạo ra có được bảo hộ bản quyền hay không?
- Không phải mọi tác phẩm do AI tạo ra đều được bảo hộ bản quyền.
Theo quy định hiện hành, quyền tác giả gắn với thành quả sáng tạo của con người. Trong khi đó, AI không phải là chủ thể của quyền tác giả.
Vì vậy, nếu một sản phẩm được AI tạo ra hoàn toàn tự động, không có sự đóng góp sáng tạo đáng kể của con người, sản phẩm đó sẽ rất khó được bảo hộ quyền tác giả.
Nói cách khác, việc người dùng chỉ nhập một câu lệnh rất đơn giản, sau đó để hệ thống AI tự động tạo ra toàn bộ kết quả mà không có thêm lựa chọn, chỉnh sửa hay định hướng sáng tạo đáng kể, có thể không đủ căn cứ để xác lập quyền tác giả.
Trường hợp nào tác phẩm có sử dụng AI vẫn có thể được bảo hộ?
- Trường hợp con người tham gia sâu vào quá trình sáng tạo thì phần đóng góp sáng tạo của con người vẫn có thể được pháp luật bảo hộ.
Theo Nghị định 17/2023/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 134/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 9/4/2026, tác phẩm có sử dụng AI chỉ được xem xét bảo hộ khi con người có đóng góp sáng tạo đáng kể và mang tính quyết định. Sản phẩm hoàn toàn do AI tự động tạo ra không làm phát sinh quyền tác giả, quyền liên quan.
Điều này có nghĩa, sự tham gia này có thể thể hiện qua việc xây dựng ý tưởng gốc, thiết kế prompt chi tiết, lựa chọn dữ liệu đầu vào, định hướng phong cách thể hiện, đánh giá các phương án do AI tạo ra, chỉnh sửa, sắp xếp, hoàn thiện hoặc quyết định nội dung cuối cùng của tác phẩm.
Ví dụ, một nhà thiết kế sử dụng AI để tạo nhiều phương án hình ảnh, sau đó tự lựa chọn, chỉnh sửa bố cục, màu sắc, chi tiết, kết hợp với các yếu tố do mình sáng tạo để tạo thành sản phẩm cuối cùng, thì phần đóng góp sáng tạo của người đó có thể được xem xét bảo hộ.
Điểm mấu chốt là AI chỉ đóng vai trò công cụ hỗ trợ, còn con người phải có dấu ấn sáng tạo đáng kể và mang tính quyết định đối với kết quả cuối cùng.
Nếu người khác sao chép sản phẩm do AI hỗ trợ tạo ra, người dùng có thể yêu cầu bảo vệ không?
- Điều này phụ thuộc vào việc người dùng có chứng minh được phần đóng góp sáng tạo của mình hay không.
Nếu sản phẩm chỉ là kết quả tự động do AI tạo ra, không thể hiện rõ vai trò sáng tạo của con người, việc yêu cầu bảo vệ quyền tác giả sẽ gặp nhiều khó khăn.
Ngược lại, nếu người dùng chứng minh được mình đã tham gia đáng kể vào quá trình sáng tạo, từ ý tưởng, câu lệnh, lựa chọn phương án đến chỉnh sửa và hoàn thiện sản phẩm, họ có thể có cơ sở để yêu cầu bảo vệ đối với phần sáng tạo của mình.
Do đó, trong các tranh chấp liên quan đến nội dung do AI hỗ trợ tạo ra, vấn đề quan trọng không chỉ là sản phẩm cuối cùng trông như thế nào, mà còn là quá trình tạo ra sản phẩm đó có thể hiện vai trò sáng tạo của con người hay không.
Tôi khuyến nghị người sáng tạo nên lưu lại các bằng chứng về quá trình làm việc với AI.
Các tài liệu này có thể bao gồm prompt, lịch sử câu lệnh, dữ liệu đầu vào, bản nháp, các phiên bản trung gian, lịch sử chỉnh sửa, file gốc, ghi chú về ý tưởng, tài liệu mô tả quá trình sáng tạo hoặc các bước thể hiện sự lựa chọn, can thiệp và kiểm soát của con người.
Việc lưu lại quá trình làm việc không chỉ giúp chứng minh vai trò của người sáng tạo khi đăng ký bản quyền, mà còn có ý nghĩa quan trọng nếu phát sinh tranh chấp sau này.
Có cần kê khai việc sử dụng AI khi đăng ký hoặc yêu cầu bảo vệ quyền tác giả không?
- Người sáng tạo cần trung thực về việc có sử dụng AI trong quá trình tạo ra tác phẩm, nhất là khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu giải trình.
Việc sử dụng AI không đồng nghĩa với việc tác phẩm chắc chắn không được bảo hộ. Tuy nhiên, người sáng tạo cần làm rõ AI được dùng ở mức độ nào, con người đã đóng góp ra sao và đâu là phần thể hiện dấu ấn sáng tạo của mình.
Trong bối cảnh AI ngày càng phổ biến, việc minh bạch quá trình sáng tạo sẽ giúp hạn chế tranh chấp và tăng khả năng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người sử dụng.
Người làm nội dung, thiết kế nên lưu ý gì khi dùng AI thưa ông?
- Người làm nội dung, thiết kế, truyền thông hoặc sáng tác âm nhạc nên coi AI là công cụ hỗ trợ, không phải “tác giả thay thế”.
Khi sử dụng AI, người dùng cần chủ động xây dựng ý tưởng, kiểm soát dữ liệu đầu vào, lựa chọn và chỉnh sửa kết quả, đồng thời bảo đảm sản phẩm cuối cùng không xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan của người khác.
Một điểm mới đáng lưu ý là theo Nghị định 134/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 9/4/2026, sản phẩm có sử dụng trí tuệ nhân tạo trong quá trình tạo ra phải được gắn nhãn hiển thị hoặc đánh dấu kỹ thuật theo quy định.
Đây không chỉ là yêu cầu nhằm minh bạch thông tin với người tiêu dùng, mà còn là nghĩa vụ pháp lý đối với cá nhân, tổ chức khi đưa sản phẩm vào môi trường thương mại. Việc không thực hiện gắn nhãn có thể làm phát sinh rủi ro pháp lý, ngay cả trong trường hợp sản phẩm có đủ điều kiện được bảo hộ quyền tác giả.
Đặc biệt, trong môi trường thương mại, các cá nhân và doanh nghiệp cần cẩn trọng với dữ liệu đầu vào, hình ảnh, âm nhạc, văn bản hoặc phong cách thể hiện có thể liên quan đến quyền của bên thứ ba.
Thực tế, đây vẫn là lĩnh vực mới và có thể phát sinh nhiều tranh chấp trong tương lai, nhất là khi ranh giới giữa đóng góp của AI và đóng góp của con người không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Vì vậy, người sử dụng AI nên lưu lại toàn bộ quá trình sáng tạo, minh bạch việc dùng công cụ và bảo đảm mình có đóng góp sáng tạo thực chất đối với sản phẩm cuối cùng. Đây là cách quan trọng để bảo vệ quyền lợi khi cần thiết.
Xin chân thành cảm ơn ông!