MINISTRY-ACTIVITIES

Chuyên gia bán dẫn: 'Việt Nam cần làm thật, không đầu tư dàn trải'

Bùi Đăng Minh•Thứ năm, 1/10/2026•36 phút đọc
Chuyên gia bán dẫn: 'Việt Nam cần làm thật, không đầu tư dàn trải'

TS Đỗ Anh Tuấn, sinh năm 1984 tại Hà Nội, nhà khoa học chính của Cơ quan Khoa học, Công nghệ và Nghiên cứu Singapore (A*STAR), hiện dẫn dắt đội ngũ nghiên cứu về thiết kế mạch tích hợp và hệ thống tiên tiến tại Viện Vi điện tử (IME) của cơ quan này. Ông từng học tại Đại học Bách khoa Hà Nội, có kinh nghiệm hơn 20 năm về bán dẫn. Bên lề sự kiện Innovate Together 2026 diễn ra cuối tháng 9 tại Singapore, ông chia sẻ về hợp tác nghiên cứu và cơ hội dành cho nhân tài bán dẫn Việt Nam trong khu vực.

TS. Đỗ Anh Tuấn. Ảnh: Bảo Lâm
TS Đỗ Anh Tuấn. Ảnh: Bảo Lâm

- Việt Nam đặt mục tiêu đào tạo 50.000 kỹ sư bán dẫn đến năm 2030. Theo ông, cửa sổ cơ hội của Việt Nam còn kéo dài bao lâu?

- Với một xu hướng công nghệ mới, cửa sổ cơ hội thường chỉ kéo dài vài năm, có thể 2-3 hoặc 3-5 năm, để một quốc gia xác lập năng lực và vị trí của mình. Tuy nhiên, Việt Nam không nên chỉ nhìn vào cửa sổ ngắn hạn. Chính phủ và ngành công nghiệp có thể xây dựng tầm nhìn 10, 20 hoặc 30 năm.

Nếu đầu tư vào con người, giáo dục STEM và năng lực nghiên cứu, những người được đào tạo hôm nay vẫn có thể tham gia làn sóng công nghệ tiếp theo, ngay cả khi một cơ hội cụ thể trong một vài năm bị bỏ lỡ.

Công nghệ thay đổi liên tục. 5 năm trước, nói về AI, người ta tập trung nhiều vào logic chip. Hiện nay, chip nhớ lại trở thành một phần quan trọng của hạ tầng AI. Trong bộ nhớ cũng có nhiều công nghệ khác nhau. Ba năm tới, thuật toán AI có thể tiếp tục thay đổi.

Vì vậy, đầu tư vào con người và năng lực nghiên cứu gốc có giá trị lâu dài hơn việc chỉ chạy theo một công nghệ tại một giai đoạn.

- Việt Nam sẽ đối mặt rủi ro gì nếu chậm chuẩn bị nhân lực và không tham gia sâu vào chuỗi giá trị bán dẫn?

- Chuỗi cung ứng bán dẫn có nhiều công đoạn và liên quan đến các yếu tố địa chính trị. Việt Nam không thể đầu tư dàn trải vào tất cả các khâu mà cần lựa chọn một số lĩnh vực để đầu tư sâu.

Con người luôn là yếu tố tồn tại lâu nhất. Chính con người tạo ra công nghệ mới và giúp doanh nghiệp thích ứng khi công nghệ thay đổi. Nếu trong một khoảng thời gian, lực lượng kỹ sư và nghiên cứu sinh của Việt Nam không đáp ứng yêu cầu chuyên môn của các tập đoàn, dòng vốn đầu tư có thể dịch chuyển sang quốc gia khác.

Việt Nam có một lợi thế là lực lượng trẻ và nền tảng Toán, Lý. Nếu có chính sách đào tạo và chuyển đổi phù hợp, đây có thể trở thành nguồn lực cho ngành bán dẫn. Do đó, để vừa tăng số lượng nhân lực vừa bảo đảm chất lượng mà không đầu tư dàn trải, chính phủ, địa phương và các trường đại học có thể tham vấn trực tiếp doanh nghiệp bán dẫn. Nhà lãnh đạo trong ngành có thể cho biết doanh nghiệp cần những kỹ năng nào, ở công đoạn nào và số lượng bao nhiêu.

Chuỗi bán dẫn rất rộng, Việt Nam không nhất thiết phải tham gia sâu vào tất cả. Có thể lựa chọn một, hai hoặc ba công đoạn để xây dựng năng lực. Khi đã có vị trí trong một công đoạn, Việt Nam có thể sử dụng năng lực đó làm nền tảng để mở rộng sang lĩnh vực khác.

- Việt Nam đang tìm kiếm những kiến trúc sư trưởng cho công nghệ chiến lược. Với vai trò định hướng ngành bán dẫn, người này cần tiêu chí ra sao?

- Theo tôi, người đó không chỉ cần chuyên môn kỹ thuật sâu. Điều quan trọng hơn là phải có tầm nhìn rộng, tầm nhìn dài hạn và mạng lưới kết nối trong ngành công nghiệp cũng như nền kinh tế toàn cầu.

Họ phải hiểu chuỗi cung ứng bán dẫn, biết các công đoạn nằm ở đâu, doanh nghiệp nào đang tham gia, công nghệ nào có thể phát triển và những thay đổi của thị trường có thể tác động thế nào đến Việt Nam.

Tôi không nghĩ vị trí kiến trúc sư trưởng nên là một nhà nghiên cứu thuần túy. Vai trò này cần sự kết hợp giữa công nghệ, công nghiệp và kinh tế, khả năng lãnh đạo, đồng thời phải có cam kết gắn bó trong dài hạn.

- Với sự tham gia của các tập đoàn toàn cầu như Intel, Samsung, làm thế nào để Việt Nam tận dụng hệ thống sản xuất hiện có nhằm thúc đẩy R&D?

- Một trong những yếu tố quan trọng là kết nối chính phủ, trường đại học và doanh nghiệp. Tại Singapore, định hướng của chính phủ, nhu cầu của doanh nghiệp và chương trình của trường đại học được gắn kết với nhau, từ đó hình thành những nhóm nghiên cứu tập trung vào các công nghệ mà doanh nghiệp có nhu cầu.

Việt Nam đã có một số tập đoàn lớn nhưng cần tiếp tục tạo cơ chế phát triển đội ngũ R&D trong nước. Các nhóm này có thể hợp tác với giáo sư, sinh viên qua dự án nghiên cứu, thực tập và đào tạo. Ban đầu có thể là dự án nhỏ, nhưng mục tiêu lâu dài là xây dựng các nhóm R&D tạo ra giá trị cho doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp thấy nhóm nghiên cứu trong nước giải quyết được bài toán thực tế, hoạt động R&D sẽ có cơ sở để mở rộng.

Cơ hội và thách thức luôn tồn tại. Việt Nam phải bắt tay vào làm thật thay vì chỉ phân tích khó khăn. Chỉ khi bắt đầu triển khai dự án thực tế, những vấn đề phát sinh sẽ cho chúng ta biết mình đang thiếu gì, cần bổ sung năng lực nào và có thể tạo ra lợi thế ở đâu.

Việt Nam cũng cần nhìn bán dẫn cùng với phần mềm. Phần cứng không thể phát triển tách khỏi hệ sinh thái phần mềm. Mối liên hệ này ngày càng rõ khi AI phát triển.

Một lợi thế khác là thị trường trong nước. Việt Nam có dân số lớn và nhu cầu công nghệ tiếp tục tăng. Trong 5-10 năm tới, thị trường có thể tạo đầu ra cho các sản phẩm và giải pháp liên quan đến bán dẫn.

- Thiết bị bán dẫn có giá từ hàng triệu đến hàng chục triệu USD. Với ngân sách hạn chế, nên xây dựng hạ tầng nghiên cứu như thế nào?

- Không nhất thiết phải mua tất cả thiết bị cùng lúc. Đầu tư hạ tầng cần tích lũy theo thời gian. 20 năm trước, một phòng lab tại Singapore chỉ có vài thiết bị. Sau quá trình đầu tư và mở rộng, số lượng thiết bị tăng lên rất nhiều. Điều quan trọng là xác định thiết bị nào thực sự cần thiết.

Trước khi mua, cần khảo sát phòng lab ở nước ngoài, trao đổi với doanh nghiệp để xác định nhu cầu. Nếu mua nhiều thiết bị nhưng không có người vận hành và không sử dụng hết công suất, nguồn lực sẽ bị phân tán.

Một hướng khác là chia sẻ hạ tầng. Một trung tâm có thể tập trung vào chế tạo bán dẫn (fabrication), nơi khác tập trung vào kiểm thử (testing), sau đó các nhóm sử dụng chung hệ thống thiết bị. Doanh nghiệp cũng có thể cùng đầu tư với trường hoặc viện. Một thiết bị có giá cao nhưng nếu nhiều bên cùng sử dụng có thể tạo hiệu quả cao hơn so với việc mỗi đơn vị tự mua một hệ thống.

Singapore từng đầu tư vào đóng gói tiên tiến (advanced packaging) từ khoảng 20 năm trước, khi AI chưa trở thành lĩnh vực như hiện nay. Việc đầu tư trước vào một công nghệ giúp Singapore có năng lực khi nhu cầu thị trường thay đổi.

- Một kỹ sư Việt Nam ra nước ngoài, như Singapore, để học hỏi về bán dẫn nên chuẩn bị những gì?

- Đầu tiên là khả năng hòa nhập. Khi sang một quốc gia khác học tập và làm việc, kỹ sư cần thích nghi với văn hóa bản địa và văn hóa làm việc của ngành bán dẫn. Đây là yếu tố quan trọng bởi bán dẫn có tính liên kết cao, một kỹ sư thường phải làm việc với nhiều nhóm, công ty và đối tác ở các quốc gia khác nhau.

Chuyên môn vẫn là nền tảng, nhưng kỹ sư không nên chỉ phát triển một lĩnh vực hẹp mà cần thêm kỹ năng quản lý dự án, làm việc với các bên liên quan và hiểu chuỗi cung ứng. Một người có thể chỉ phụ trách một công đoạn, nhưng nếu hiểu sản phẩm được tạo ra thế nào, khách hàng cần gì và công việc của mình ảnh hưởng đến nhóm khác ra sao, khả năng phối hợp sẽ tốt hơn.

Tôi cũng khuyến khích kỹ sư trẻ tham gia các dự án lớn. Ngay cả khi chỉ đảm nhiệm một phần nhỏ, việc nhìn thấy yêu cầu của toàn bộ dự án và nhu cầu của khách hàng, đối tác sẽ giúp họ tích lũy kinh nghiệm.

Tôi qua Singapore từ năm 2003 và nhận thấy đây là môi trường cho phép kết hợp nghiên cứu với các bài toán thực tế. Nhà khoa học vừa có thể nghiên cứu, viết bài báo, vừa làm trực tiếp với doanh nghiệp để giải quyết vấn đề họ đang gặp.

Singapore hiện có nhiều yếu tố giúp thu hút và giữ chân nhân tài bán dẫn. Chính sách và lộ trình nghề nghiệp giúp người làm nghiên cứu hình dung cơ hội phát triển, trong khi hệ sinh thái mở tạo điều kiện hợp tác với doanh nghiệp, trường đại học, giáo sư và sinh viên. Sự kết nối này tạo ra nhiều dự án hơn, giúp nghiên cứu gắn với nhu cầu của ngành.

Về cơ sở vật chất, các phòng thí nghiệm tại Singapore được đầu tư để nhà khoa học có điều kiện tiếp cận công nghệ và thiết bị phục vụ nghiên cứu. Nước này cũng sử dụng chính nhân tài để thu hút nhân tài. Khi nhà khoa học có chuyên môn và mạng lưới trong ngành đến làm việc, họ có thể thu hút thêm các chuyên gia, nghiên cứu sinh và nhóm nghiên cứu từ nhiều nơi.

- Khoảng cách giữa kỹ sư, nhà nghiên cứu Việt Nam và Singapore nằm ở đâu, theo ông?

- Nói về nền tảng lý thuyết, tôi không cho rằng kỹ sư Việt Nam thua kém. Việt Nam có lực lượng sinh viên và kỹ sư được đào tạo tốt về STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học). Khác biệt nằm nhiều hơn ở hạ tầng và cơ hội thực chiến. Một kỹ sư học rất tốt về lý thuyết nhưng không được tiếp cận thiết bị, công nghệ và dự án thực tế sẽ khó tích lũy kinh nghiệm.

Mua thiết bị cũng chỉ là bước đầu. Một phòng lab có thể được đầu tư máy móc nhưng vấn đề tiếp theo là bảo trì, vận hành và sử dụng thiết bị để tạo ra giá trị nghiên cứu. Đây là bài toán cần tính từ đầu khi xây dựng hạ tầng bán dẫn.

- Vậy các trường đại học Việt Nam nên đào tạo thực hành thế nào để sinh viên đáp ứng công việc sau khi tốt nghiệp?

- Sinh viên nên được tham gia các dự án theo mô hình từ đầu đến cuối thay vì chỉ làm một vài công đoạn. Ví dụ với thiết kế vi mạch, họ có thể được trải nghiệm từ thiết kế, layout, tối ưu hóa đến tape-out, đo kiểm chip. Khi đi qua toàn bộ chu trình, sinh viên hiểu được mối quan hệ giữa các công đoạn.

Một phần rất quan trọng là quá trình gỡ lỗi (debug). Nếu một chip thử nghiệm không hoạt động, việc tìm nguyên nhân và sửa lỗi giúp sinh viên kết nối kiến thức về Toán, Vật lý, thiết kế và đo kiểm. Đây cũng là kinh nghiệm họ khó có được nếu học từng môn riêng lẻ. Khi đi làm, một kỹ sư có thể chỉ phụ trách một công đoạn, nhưng họ sẽ hiểu nhóm khác đang làm gì và vị trí công việc của mình trong quy trình sản phẩm.

- Nói về vai trò của bán dẫn, ông sẽ sử dụng hình ảnh gì?

- Tôi thường ví bán dẫn với không khí. Chúng ta hít thở không khí mỗi ngày nhưng thường không để ý đến nó. Chỉ khi thiếu không khí mới nhận ra vai trò của nó.

Bán dẫn cũng hiện diện trong hầu hết thiết bị chúng ta sử dụng, từ điện thoại, máy tính, thẻ từ, đồ gia dụng đến hệ thống công nghiệp, là một phần nền tảng của thiết bị và hệ thống hiện đại. Vì vậy, nói về phát triển bán dẫn không chỉ nói về việc sản xuất một mẫu chip. Đó còn là câu chuyện về con người, nghiên cứu, thiết bị, doanh nghiệp, trường đại học, chuỗi cung ứng và khả năng tạo ra công nghệ mới.

Với Việt Nam, điều quan trọng là xác định được những khâu có thể làm sâu, xây dựng đội ngũ có năng lực và bắt đầu từ những dự án thực tế. Công nghệ sẽ tiếp tục thay đổi, nhưng nếu có con người và năng lực nghiên cứu, chúng ta có thể tiếp tục tham gia vào những chu kỳ công nghệ tiếp theo.

Bảo Lâm

Nguồn / Original source: VnExpress