Tác phẩm AI bị sao chép, người sáng tạo phải làm gì để bảo vệ quyền?


(Dân trí) - Một nhân vật AI có thể được tạo ra sau hàng tháng thử nghiệm, chỉnh sửa và duy trì nhất quán. Nhưng khi sản phẩm bị sao chép, người sáng tạo phải chứng minh được phần đóng góp của chính mình.
Nhân vật ảo, KOL AI, hình ảnh, video hay những bộ phim được tạo với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo đang ngày càng xuất hiện nhiều trên mạng xã hội.
Phía sau một sản phẩm hoàn chỉnh có thể là hàng chục, thậm chí hàng trăm lần thử nghiệm câu lệnh, lựa chọn hình ảnh, điều chỉnh nhân vật và hậu kỳ.
Thế nhưng, khi một sản phẩm AI bị người khác lấy lại, chỉnh sửa hoặc tiếp tục sử dụng để tạo ra nội dung mới, câu hỏi đặt ra là người sáng tạo có thể bảo vệ thành quả của mình như thế nào?
Không phải cứ dùng AI là mất quyền tác giả
Trao đổi với phóng viên Dân trí, luật sư Nguyễn Văn Duy, Giám đốc Công ty Luật Hoàng Duy và Cộng sự, cho biết không phải mọi sản phẩm có sử dụng AI đều được bảo hộ quyền tác giả.

Luật sư Nguyễn Văn Duy, Giám đốc Công ty Luật Hoàng Duy và Cộng sự (Ảnh: Nhân vật cung cấp).
Theo luật sư, nguyên tắc xuyên suốt của pháp luật sở hữu trí tuệ là quyền tác giả gắn với thành quả sáng tạo của con người. Tác giả phải là con người, còn AI được xem là công cụ hỗ trợ chứ không phải chủ thể của quyền tác giả.
Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2025 lần đầu đề cập trực tiếp đến vấn đề này. Khoản 5 Điều 6 giao Chính phủ quy định việc phát sinh, xác lập quyền sở hữu trí tuệ đối với những đối tượng được tạo ra có sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo.
Trên cơ sở đó, Nghị định 134/2026/NĐ-CP bổ sung Điều 5a vào Nghị định 17/2023/NĐ-CP.
Theo luật sư Duy, quyền tác giả đối với sản phẩm có sử dụng AI chỉ phát sinh khi đáp ứng đủ ba điều kiện.
Thứ nhất, sản phẩm phải có sự đóng góp sáng tạo đáng kể và mang tính quyết định của con người.
Thứ hai, con người phải chịu trách nhiệm về nội dung và tính hợp pháp của sản phẩm.
Thứ ba, quá trình tạo ra sản phẩm không được gây phương hại đến quyền tác giả, quyền liên quan đối với những tác phẩm được sử dụng làm dữ liệu đầu vào.
Như vậy, sản phẩm hoàn toàn do AI tự động tạo ra hoặc không đáp ứng đầy đủ những điều kiện trên sẽ không làm phát sinh quyền tác giả.

Theo luật sư Duy, người sáng tạo cần lưu lại prompt, dữ liệu đầu vào, bản nháp và lịch sử chỉnh sửa để chứng minh phần đóng góp của mình (Ảnh: Tuấn Anh)
Theo luật sư Duy, nếu người dùng chỉ nhập một câu lệnh đơn giản rồi để hệ thống tự quyết định toàn bộ, không có thêm sự lựa chọn, chỉnh sửa hay can thiệp sáng tạo đáng kể, khả năng xác lập quyền tác giả sẽ rất hạn chế.
Ngược lại, nếu con người tham gia sâu vào quá trình sáng tạo, từ xây dựng ý tưởng, phát triển câu lệnh, lựa chọn kết quả, chỉnh sửa cho tới quyết định sản phẩm cuối cùng, phần đóng góp đó có thể được xem xét bảo hộ.
Điểm quan trọng, theo luật sư, không nằm ở việc một tác phẩm “có dùng AI hay không”, mà nằm ở mức độ sáng tạo thực sự của con người trong quá trình tạo nên sản phẩm.
Người sáng tạo phải chứng minh mình đã làm gì?
Khi xảy ra tranh chấp, sản phẩm cuối cùng chưa chắc đã đủ để chứng minh ai là người có quyền.
Theo luật sư Duy, người yêu cầu bảo vệ quyền đối với một sản phẩm có sử dụng AI cần chứng minh được quá trình sáng tạo của chính mình. Đồng thời, họ phải kê khai trung thực việc sử dụng AI khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
Vì vậy, thay vì chỉ lưu lại bức ảnh, video hoặc tác phẩm cuối cùng, người sáng tạo nên giữ toàn bộ “dấu vết” của quá trình làm việc.
Đó có thể là prompt và lịch sử câu lệnh, dữ liệu đầu vào, tham số kỹ thuật, các bản nháp, phiên bản trung gian, file gốc, lịch sử chỉnh sửa cũng như những ghi chú thể hiện ý đồ sáng tạo.

Theo luật sư Duy, khi xảy ra tranh chấp, sản phẩm cuối cùng chưa đủ, người sáng tạo cần chứng minh được toàn bộ quá trình mình tham gia tạo ra tác phẩm (Ảnh: Tuấn Anh)
Theo luật sư, các tài liệu này nên có thời điểm xác lập rõ ràng.
Việc chỉ dựa vào lịch sử lưu trên tài khoản cá nhân có thể chưa đủ chắc chắn bởi trong tranh chấp, phía còn lại có thể đặt vấn đề liệu những dữ liệu đó có khả năng bị chỉnh sửa hay không.
Đối với những nhân vật AI có giá trị thương mại, luật sư Duy khuyến nghị người sáng tạo cân nhắc nộp đơn đăng ký quyền tác giả tại Cục Bản quyền tác giả càng sớm càng tốt, hoặc lập vi bằng để ghi nhận quá trình và thời điểm sáng tạo.
Đăng ký quyền tác giả không phải thủ tục bắt buộc để quyền phát sinh. Tuy nhiên, giấy chứng nhận có thể trở thành một chứng cứ có lợi nếu xảy ra tranh chấp.
Dù vậy, luật sư lưu ý giấy chứng nhận không phải bằng chứng tuyệt đối nếu bên còn lại có thể đưa ra căn cứ chứng minh điều ngược lại.

Luật sư khuyến nghị với nhân vật AI có giá trị thương mại, người sáng tạo nên sớm xác lập chứng cứ và cân nhắc đăng ký quyền tác giả (Ảnh: Tuấn Anh).
Một yêu cầu quan trọng khác là người sáng tạo phải kê khai trung thực việc sử dụng AI.
Theo luật sư Duy, việc cố tình che giấu việc sử dụng AI nhằm được cấp giấy chứng nhận có thể dẫn tới xử phạt hành chính theo Nghị định 341/2025/NĐ-CP. Giấy chứng nhận đã được cấp cũng có nguy cơ bị hủy bỏ nếu sau đó phát hiện thông tin kê khai không trung thực.
Với những nhân vật được khai thác phục vụ hoạt động kinh doanh, chẳng hạn KOL ảo hoặc linh vật thương hiệu, luật sư cho rằng chủ sở hữu cũng nên cân nhắc đăng ký thêm nhãn hiệu cho tên gọi và hình ảnh nhân vật.
Nhãn hiệu không thể ngăn chặn mọi trường hợp sao chép hình ảnh. Tuy nhiên, đây có thể trở thành một lớp bảo vệ bổ sung khi nhân vật được sử dụng trong hoạt động thương mại.
Trong bối cảnh AI giúp việc tạo, sao chép và biến đổi hình ảnh trở nên dễ dàng hơn, luật sư Duy cho rằng người sáng tạo không nên chờ tới khi xảy ra tranh chấp mới bắt đầu tìm chứng cứ.
Điều quan trọng là ngay từ lúc bắt đầu một dự án, người sáng tạo cần lưu lại quá trình hình thành sản phẩm, xác định rõ phần đóng góp của mình và minh bạch việc sử dụng AI.
Bởi khi tranh chấp xảy ra, câu hỏi không chỉ là “ai đăng sản phẩm trước”, mà còn là ai có thể chứng minh mình thực sự tham gia và đóng vai trò quyết định trong quá trình sáng tạo sản phẩm đó.